pivot shot

pivot shot

The player executes a perfect pivot shot during the game.

Định nghĩa

Danh từ: ném xoay người (trong bóng rổ) – một kỹ thuật ném bóng bằng một tay, được thực hiện trong khi người chơi xoay người trên chân trụ (pivot foot). Đây một động tác tấn công nhanh, kết hợp giữa việc xoay người để tạo khoảng trống tung bóng lên rổ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thực hiện một ném xoay người hoàn hảo để ghi điểm quyết định.)
  • ( ném xoay người của cầu thủ này hiệu quả làm rối loạn hậu vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice a pivot shot": luyện tập ném xoay người.

    • She spends hours practicing her pivot shot to improve accuracy. ( ấy dành hàng giờ luyện tập ném xoay người để cải thiện độ chính xác.)
  • "to use a pivot shot in a game": sử dụng ném xoay người trong trận đấu.

    • He often uses a pivot shot when he is closely guarded. (Anh ấy thường sử dụng ném xoay người khi bị kèm chặt.)
Biến thể từ liên quan
  • Pivot foot (danh từ): chân trụchân giữ thăng bằng khi xoay người trong bóng rổ.

    • You must keep your pivot foot planted to avoid traveling. (Bạn phải giữ chân trụ cố định để tránh lỗi chạy bước.)
  • Pivot (danh từ/động từ): sự xoay người hoặc hành động xoay người trên chân trụ.

    • The player made a quick pivot to evade the defender. (Cầu thủ đó thực hiện một xoay người nhanh để hậu vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Turnaround shot: ném xoay người (thường dùng trong bóng rổ, tương tự pivot shot nhưng nhấn mạnh vào động tác xoay hoàn toàn).
  • Spin shot: ném xoay vòng (một thuật ngữ không chính thức, mô tả ném kết hợp với xoay người).
Các cụm từ liên quan
  • Pivot and shoot: xoay người ném.

    • The drill focuses on pivot and shoot techniques. (Bài tập tập trung vào kỹ thuật xoay người ném.)
  • Pivot on the spot: xoay người tại chỗ.

    • He can pivot on the spot and shoot accurately. (Anh ấy có thể xoay người tại chỗ ném chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pivot shot". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, cụm từ "keep your pivot foot" (giữ chân trụ) được dùng như một lời nhắc nhở về kỹ thuật.